tính ngữ

  1. (ngôn ngữ) locution adjective.
  2. épithète.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tính ngữ"

tính ngữ
Trong câu "những học trò lười không đỗ được", "lười" là tính ngữ của danh từ "học trò".